Trang chủ / Bảng Giá Thuê Xe / Bảng Giá Thuê Xe Đi Từ Tp Hồ Chí Minh ( Sài Gòn )

Bảng Giá Thuê Xe Đi Từ Tp Hồ Chí Minh ( Sài Gòn )

BẢNG GIÁ XE NỘI ĐỊA MÙA THẤP ĐIỂM 2016 (THÁNG 4, 5, 9, 10, 11, 12)

TUYẾN ĐƯỜNGKmThời gian16 chỗ Mer/Ford29 chỗ County35 chỗ Isuzu45 chỗ Space45 chỗ Universe
Sài Gòn – Củ Chi – Sài Gòn15011,300,0001,700,0002,300,0002,500,0003,000,000
Sài Gòn – Mỹ Tho- Sài Gòn18011,600,0002,200,0002,700,0003,000,0003,500,000
Sài Gòn – Cần Thơ – Sài Gòn22011,600,0002,200,0002,700,0003,000,0003,500,000
Sài Gòn – Tây Ninh – Củ Chi – Sài Gòn28012,300,0002,700,0003,500,0004,000,0004,500,000
Sài Gòn – Cái Bè – Vĩnh Long – Sài Gòn32012,500,0003,000,0004,000,0004,500,0005,000,000
Sài Gòn – Cái Bè – Vĩnh Long – Sài Gòn38023,000,0004,000,0005,500,0006,500,0007,000,000
Sài Gòn – Vĩnh Long – Cần Thơ – Sài Gòn42023,500,0005,000,0006,500,0007,500,0008,000,000
Sài Gòn – Vĩnh Long – Cần Thơ – Sài Gòn52034,500,0006,000,0007,500,0008,500,0009,000,000
Sài Gòn – Châu Đốc – Sài Gòn65024,500,0005,500,0007,000,0008,000,0008,500,000
Sài Gòn – Cần Thơ – Châu Đốc – Sài Gòn75035,000,0006,500,0008,500,00010,000,00011,000,000
Sài Gòn – Châu Đốc – Hà Tiên – Cần Thơ – Sài Gòn100047,000,0009,000,00011,000,00012,000,00013,000,000
Sài Gòn – Rạch Giá – Sài Gòn (đi Phú Quốc)65036,000,0007,500,00010,000,00011,000,00012,000,000
Sài Gòn – Hà Tiên – Sài Gòn (đi Phú Quốc)75037,000,0009,000,00011,000,00012,500,00013,000,000
Sài Gòn – Vũng Tàu / Long Hải – Sài Gòn30012,000,0002,700,0003,700,0004,500,0005,000,000
Sài Gòn – Vũng Tàu / Long Hải – Sài Gòn38022,800,0004,000,0005,000,0006,500,0007,000,000
Sài Gòn – Lộc An / Hồ Tràm – Sài Gòn32012,000,0002,700,0003,700,0004,500,0005,500,000
Sài Gòn – Lộc An / Hồ Tràm – Sài Gòn40022,800,0004,000,0005,000,0006,500,0007,000,000
Sài Gòn – Bình Châu / Hồ Cốc – Sài Gòn32012,200,0003,000,0004,000,0005,000,0006,500,000
Sài Gòn – Bình Châu / Hồ Cốc – Sài Gòn40023,000,0004,500,0005,500,0007,000,0007,500,000
Sài Gòn – Nam Cát Tiên – Sài Gòn40023,000,0004,500,0005,500,0007,000,0007,500,000
Sài Gòn – MaDaGui – Sài Gòn32012,200,0003,000,0004,000,0005,000,0006,500,000
Sài Gòn – MaDaGui – Sài Gòn40023,000,0004,500,0005,500,0007,000,0007,500,000
Sài Gòn – Phan Thiết – Mũi Né – Sài Gòn38012,500,0003,700,0004,500,0005,500,0006,000,000
Sài Gòn – Phan Thiết – Mũi Né – Sài Gòn48023,500,0005,200,0006,000,0007,500,0008,000,000
Sài Gòn – Phan Thiết – Mũi Né – Sài Gòn58034,800,0006,200,0007,000,0008,500,0009,000,000
Sài Gòn – Hàm Thuận Nam / La Gi – Sài Gòn38012,500,0003,700,0004,500,0005,500,0006,000,000
Sài Gòn – Hàm Thuận Nam / La Gi – Sài Gòn48023,500,0005,200,0006,000,0007,500,0008,000,000
Sài Gòn – Hàm Thuận Nam / La Gi – Sài Gòn58034,800,0006,200,0007,000,0008,500,0009,000,000
Sài Gòn – Ninh Chữ – Vĩnh Hy – Sài Gòn75025,500,0007,000,0009,000,00011,000,00012,000,000
Sài Gòn – Ninh Chữ – Vĩnh Hy – Sài Gòn85036,500,0008,000,00010,000,00012,000,00013,000,000
Sài Gòn – Đà Lạt – Sài Gòn (Kg Dambri)75026,000,0007,500,0008,500,00010,000,00011,000,000
Sài Gòn – Đà Lạt – Sài Gòn (Kg Dambri)85036,000,0008,000,0009,500,00011,000,00012,000,000
Sài Gòn – Đà Lạt – Sài Gòn (Kg Dambri)95046,500,0008,500,00010,000,00012,000,00013,000,000
Sài Gòn – Nha Trang – Sài Gòn100026,000,0008,000,0009,500,00011,000,00012,000,000
Sài Gòn – Nha Trang – Sài Gòn110036,500,0008,500,00010,000,00012,000,00013,000,000
Sài Gòn – Nha Trang – Sài Gòn120047,000,0009,000,00011,000,00013,000,00014,000,000
Sài Gòn – Nha Trang – Đà Lạt – Sài Gòn120048,000,00010,000,00012,000,00014,000,00015,000,000
Sài Gòn – Nha Trang – Đà Lạt – Sài Gòn130059,000,00011,000,00013,000,00015,000,00016,000,000
Sài Gòn – Buôn Mê Thuột- Sài Gòn90037,000,0009,000,00011,000,00013,000,00014,000,000
Sài Gòn – Buôn Mê Thuột – Sài Gòn100048,000,00010,000,00012,000,00014,000,00015,000,000

(***) Giá có thể thay đổi tại thời điểm thanh toán.

BẢNG GIÁ XE NỘI ĐỊA MÙA CAO ĐIỂM 2016 (THÁNG 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8)

TUYẾN ĐƯỜNGKmThời gian16 chỗ Mer/Ford29 chỗ County35 chỗ Isuzu45 chỗ Space45 chỗ Universe
Sài Gòn – Củ Chi – Sài Gòn15011,500,0002,000,0002,500,0003,000,0003,500,000
Sài Gòn – Mỹ Tho- Sài Gòn18011,800,0002,500,0003,000,0003,500,0004,000,000
Sài Gòn – Cần Thơ – Sài Gòn22011,800,0002,500,0003,000,0003,500,0004,000,000
Sài Gòn – Tây Ninh – Củ Chi – Sài Gòn28012,500,0003,000,0004,000,0005,000,0005,500,000
Sài Gòn – Cái Bè – Vĩnh Long – Sài Gòn32012,500,0003,500,0004,500,0005,500,0006,000,000
Sài Gòn – Cái Bè – Vĩnh Long – Sài Gòn38023,000,0004,500,0006,000,0007,500,0008,500,000
Sài Gòn – Vĩnh Long – Cần Thơ – Sài Gòn42023,500,0004,800,0007,000,0009,000,00010,000,000
Sài Gòn – Vĩnh Long – Cần Thơ – Sài Gòn52034,500,0006,500,0008,000,00010,000,00011,000,000
Sài Gòn – Châu Đốc – Sài Gòn65025,000,0006,500,0008,000,00010,000,00011,000,000
Sài Gòn – Cần Thơ – Châu Đốc – Sài Gòn75036,000,0007,500,00010,000,00012,000,00013,000,000
Sài Gòn – Châu Đốc – Hà Tiên – Cần Thơ – Sài Gòn100048,000,00010,000,00012,000,00015,000,00016,000,000
Sài Gòn – Rạch Giá – Sài Gòn (đi Phú Quốc)65036,500,0008,500,00011,000,00012,000,00013,000,000
Sài Gòn – Hà Tiên – Sài Gòn (đi Phú Quốc)75037,500,0009,500,00012,000,00014,000,00015,000,000
Sài Gòn – Vũng Tàu / Long Hải – Sài Gòn30012,300,0003,000,0004,000,0005,000,0006,000,000
Sài Gòn – Vũng Tàu / Long Hải – Sài Gòn38023,000,0004,500,0006,000,0007,500,0008,500,000
Sài Gòn – Lộc An / Hồ Tràm – Sài Gòn32012,300,0003,000,0004,000,0005,000,0006,000,000
Sài Gòn – Lộc An / Hồ Tràm – Sài Gòn40023,000,0004,500,0006,000,0007,500,0008,500,000
Sài Gòn – Bình Châu / Hồ Cốc – Sài Gòn32012,500,0003,500,0004,500,0005,500,0006,500,000
Sài Gòn – Bình Châu / Hồ Cốc – Sài Gòn40023,300,0005,000,0006,500,0008,000,0009,000,000
Sài Gòn – Nam Cát Tiên – Sài Gòn40023,300,0005,000,0006,500,0008,000,0009,000,000
Sài Gòn – MaDaGui – Sài Gòn32012,500,0003,500,0004,500,0005,500,0006,500,000
Sài Gòn – MaDaGui – Sài Gòn40023,300,0005,000,0006,500,0008,000,0009,000,000
Sài Gòn – Phan Thiết – Mũi Né – Sài Gòn38012,500,0004,000,0005,000,0006,000,0007,000,000
Sài Gòn – Phan Thiết – Mũi Né – Sài Gòn48023,600,0005,500,0007,500,0009,000,00010,000,000
Sài Gòn – Phan Thiết – Mũi Né – Sài Gòn58034,800,0006,500,0008,500,00010,500,00011,500,000
Sài Gòn – Hàm Thuận Nam / La Gi – Sài Gòn38012,500,0004,000,0005,000,0006,000,0007,000,000
Sài Gòn – Hàm Thuận Nam / La Gi – Sài Gòn48023,600,0005,500,0007,500,0009,000,00010,000,000
Sài Gòn – Hàm Thuận Nam / La Gi – Sài Gòn58034,800,0006,500,0008,500,00010,500,00011,500,000
Sài Gòn – Ninh Chữ – Vĩnh Hy – Sài Gòn75026,000,0007,500,00010,000,00012,000,00013,000,000
Sài Gòn – Ninh Chữ – Vĩnh Hy – Sài Gòn85036,500,0008,500,00011,000,00013,000,00014,000,000
Sài Gòn – Đà Lạt – Sài Gòn (Kg Dambri)75025,500,0007,500,00010,000,00012,500,00013,500,000
Sài Gòn – Đà Lạt – Sài Gòn (Kg Dambri)85036,500,0008,500,00011,000,00013,500,00014,500,000
Sài Gòn – Đà Lạt – Sài Gòn (Kg Dambri)95047,500,0009,000,00012,000,00014,500,00015,500,000
Sài Gòn – Nha Trang – Sài Gòn100026,000,0008,000,00010,000,00013,000,00014,000,000
Sài Gòn – Nha Trang – Sài Gòn110037,000,0009,000,00011,500,00014,000,00015,000,000
Sài Gòn – Nha Trang – Sài Gòn120048,000,00010,000,00012,500,00015,000,00016,000,000
Sài Gòn – Nha Trang – Đà Lạt – Sài Gòn120049,000,00011,000,00014,000,00017,000,00018,000,000
Sài Gòn – Nha Trang – Đà Lạt – Sài Gòn1300510,000,00012,000,00015,000,00018,000,00019,000,000
Sài Gòn – Buôn Mê Thuột- Sài Gòn90037,000,0009,000,00011,500,00014,000,00015,000,000
Sài Gòn – Buôn Mê Thuột – Sài Gòn100048,000,00010,000,00013,000,00016,000,00017,000,000

(***) Giá có thể thay đổi tại thời điểm thanh toán.

Lưu ý khi thuê xe:

  • Giá trên chưa bao gồm thuế VAT, bến bãi, Ăn – ngủ tài xế.
  • Giá trên đã bao gồm cầu đường,  phí cao tốc, bảo hiểm hành khách.
  • Tết Âm Lịch tăng giá 40%. Lễ không tăng giá đối với những đối tác lâu dài.

Check Also

Bảng Giá Thuê Xe 2019 – LH: 0903.304.688

BẢNG GIÁ XE NỘI ĐỊA MÙA THẤP ĐIỂM 2019 ( THÁNG 4, 5, 9, 10, …

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *